gắng sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng hết sức mình, nỗ lực vượt quá mức bình thường: Hành động cố ý sử dụng nhiều sức lực, tinh thần hoặc ý chí hơn mức thông thường để thực hiện hoặc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã gắng sức leo lên đỉnh núi.
- Dù rất mệt, cô ấy vẫn gắng sức hoàn thành bài tập đúng hạn.
- Chúng ta cần phải gắng sức nhiều hơn nữa để đạt được mục tiêu chung.
Các cách sử dụng nâng cao
"gắng sức quá mức": nỗ lực vượt quá khả năng chịu đựng của bản thân, có thể dẫn đến kiệt sức.
- Việc gắng sức quá mức trong thời gian dài có hại cho sức khỏe.
"cố gắng và gắng sức": thường dùng để nhấn mạnh các mức độ nỗ lực khác nhau, trong đó "gắng sức" thể hiện mức độ cao hơn.
- Không chỉ cố gắng, mà anh ta còn phải gắng sức rất nhiều mới vượt qua được khó khăn.
Biến thể và từ gần giống
Gắng (động từ): cố gắng, nỗ lực (nghĩa rộng và thường nhẹ hơn "gắng sức").
- Cậu bé gắng học cho thật giỏi.
Nỗ lực (động từ/danh từ): dồn hết sức lực, tâm trí để làm việc gì (có tính trang trọng, bao quát).
- Mọi nỗ lực của đội ngũ y bác sĩ đều hướng đến bệnh nhân.
Cố gắng (động từ/danh từ): rán sức, cố sức để đạt mục đích (thông dụng nhất).
- Hãy cố gắng hết mình trong kỳ thi.
Từ đồng nghĩa
- Ra sức: dùng hết sức lực (nhấn mạnh hành động bộc lộ sức lực ra bên ngoài).
- Gắng công: cố gắng, dồn công sức (nhấn mạnh vào sự bỏ ra).
Các cụm từ liên quan
Gắng sức chịu đựng: cố gắng chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau đớn.
- Bệnh nhân gắng sức chịu đựng cơn đau.
Gắng sức thực hiện: nỗ lực hết sức để làm cho bằng được một việc.
- Cả đội gắng sức thực hiện kế hoạch đã đề ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Thành ngữ khuyên về sự kiên trì, nỗ lực không ngừng ("gắng sức" là một biểu hiện của "có công").
- Nước chảy đá mòn: Nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ; sự "gắng sức" lặp đi lặp lại sẽ tạo nên kết quả.
- đgt. Đem sức hơn bình thường để hoàn thành nhiệm vụ: còn phải gắng sức nhiều mới xong việc.