gắng sức

Học thuật
Thân thiện
gắng sức

Anh ấy gắng sức đẩy chiếc xe bị kẹt ra khỏi vũng bùn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng hết sức mình, nỗ lực vượt quá mức bình thường: Hành động cố ý sử dụng nhiều sức lực, tinh thần hoặc ý chí hơn mức thông thường để thực hiện hoặc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã gắng sức leo lên đỉnh núi.
    • rất mệt, ấy vẫn gắng sức hoàn thành bài tập đúng hạn.
    • Chúng ta cần phải gắng sức nhiều hơn nữa để đạt được mục tiêu chung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gắng sức quá mức": nỗ lực vượt quá khả năng chịu đựng của bản thân, có thể dẫn đến kiệt sức.

    • Việc gắng sức quá mức trong thời gian dài hại cho sức khỏe.
  • "cố gắng gắng sức": thường dùng để nhấn mạnh các mức độ nỗ lực khác nhau, trong đó "gắng sức" thể hiện mức độ cao hơn.

    • Không chỉ cố gắng, anh ta còn phải gắng sức rất nhiều mới vượt qua được khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Gắng (động từ): cố gắng, nỗ lực (nghĩa rộng thường nhẹ hơn "gắng sức").

    • Cậu gắng học cho thật giỏi.
  • Nỗ lực (động từ/danh từ): dồn hết sức lực, tâm trí để làm việc ( tính trang trọng, bao quát).

    • Mọi nỗ lực của đội ngũ y bác sĩ đều hướng đến bệnh nhân.
  • Cố gắng (động từ/danh từ): rán sức, cố sức để đạt mục đích (thông dụng nhất).

    • Hãy cố gắng hết mình trong kỳ thi.
Từ đồng nghĩa
  • Ra sức: dùng hết sức lực (nhấn mạnh hành động bộc lộ sức lực ra bên ngoài).
  • Gắng công: cố gắng, dồn công sức (nhấn mạnh vào sự bỏ ra).
Các cụm từ liên quan
  • Gắng sức chịu đựng: cố gắng chịu đựng một điều đó khó khăn, đau đớn.

    • Bệnh nhân gắng sức chịu đựng cơn đau.
  • Gắng sức thực hiện: nỗ lực hết sức để làm cho bằng được một việc.

    • Cả đội gắng sức thực hiện kế hoạch đã đề ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • công mài sắt, ngày nên kim: Thành ngữ khuyên về sự kiên trì, nỗ lực không ngừng ("gắng sức" một biểu hiện của " công").
  • Nước chảy đá mòn: Nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ; sự "gắng sức" lặp đi lặp lại sẽ tạo nên kết quả.
gắng sức

Anh ấy gắng sức đẩy chiếc xe bị kẹt ra khỏi vũng bùn.

  1. đgt. Đem sức hơn bình thường để hoàn thành nhiệm vụ: còn phải gắng sức nhiều mới xong việc.